Đau bả vai là cảm giác đau ở trên, giữa hoặc quanh xương bả vai. Nguyên nhân có thể đến từ cơ quanh vai, khớp vai, cột sống cổ/ngực hoặc là đau quy chiếu từ nơi khác. Chỉ nhìn vị trí đau không đủ để chẩn đoán; cách đau thay đổi khi cử động và các triệu chứng đi kèm mới giúp định hướng.
Tóm tắt: đau tăng sau ngồi lâu hoặc hoạt động lặp lại thường gợi ý tải cơ; đau tăng khi nâng/xoay cánh tay có thể liên quan khớp và gân vai; đau từ cổ lan qua bả vai xuống tay kèm tê/yếu có thể liên quan rễ thần kinh cổ. Đau kèm ngực, khó thở, vã mồ hôi, đau bụng dữ dội hoặc yếu tay chân đột ngột cần cấp cứu.
Đau bả vai do cơ
Các cơ thang, trám, nâng vai và nhóm cơ chóp xoay phối hợp giữ ổn định bả vai. Tăng khối lượng tập, động tác kéo/đẩy lặp lại, mang vật một bên hoặc giữ tư thế lâu có thể làm vùng này đau và nhạy cảm. Đau cơ thường thay đổi theo hoạt động, có thể ấn đau và giảm khi đổi tư thế hoặc vận động nhẹ.
“Sai tư thế” không phải chẩn đoán duy nhất. Không có một tư thế hoàn hảo cần giữ cứng cả ngày; thời gian ở một tư thế, tải công việc, giấc ngủ, stress và tiền sử đau đều góp phần.
Khi nào nghĩ đến khớp hoặc gân vai?
Đau do vùng vai thường tăng khi nâng tay, với tay ra sau lưng, mặc áo hoặc nằm đè bên đau. Có thể kèm hạn chế vận động, yếu do đau hoặc cảm giác khớp cứng. Viêm gân, đau dưới mỏm cùng, viêm túi thanh dịch, đông cứng vai, mất vững hoặc chấn thương là những khả năng cần được phân biệt qua khám.
Nếu đau rõ khi giơ tay cao, khó với đồ hoặc làm việc trên đầu, cần phân biệt đau liên quan gân chóp xoay, cứng khớp vai và đau từ cổ; một dấu hiệu không đủ để tự chẩn đoán. Xem đau vai khi giơ tay cao: nguyên nhân và khi nào cần khám. NHS nêu đau khi nâng tay trên đầu có thể gặp ở đau vùng dưới mỏm cùng nhưng có những nguyên nhân khác. Sau ngã mà không nâng được tay, vai biến dạng hoặc sưng nóng kèm sốt thì cần khám khẩn.
NHS lưu ý đa số đau vai không cần chụp ngay; bệnh sử và khám trực tiếp thường định hướng tốt hơn. Chụp được cân nhắc khi có chấn thương, biến dạng, yếu rõ, dấu hiệu toàn thân hoặc triệu chứng kéo dài không cải thiện.

Đau từ cột sống cổ hoặc thần kinh
Vấn đề ở cổ có thể gây đau quy chiếu đến bả vai hoặc phần ngoài cánh tay. Nếu rễ thần kinh bị kích thích, đau có thể lan xuống tay kèm tê, châm chích, giảm cảm giác hoặc yếu. Cử động cổ đôi khi làm triệu chứng thay đổi, nhưng không nên tự dùng động tác mạnh để “kiểm tra”.
Nếu có đau lan hoặc tê yếu, đọc thêm đau cổ lan xuống vai và cánh tay cảnh báo điều gì. ACR cho biết MRI cổ có thể phù hợp trong một số trường hợp đau cổ kèm bệnh lý rễ thần kinh, nhưng không phải mọi đau bả vai đều cần MRI.
Đau quy chiếu từ cơ quan khác
Ít gặp hơn nhưng quan trọng, đau quanh vai/bả vai có thể đi cùng bệnh tim, phổi hoặc ổ bụng. Đặc điểm cần lưu ý gồm đau không thay đổi rõ theo cử động, khó thở, đau ngực, vã mồ hôi, buồn nôn, ho ra máu, sốt hoặc đau bụng dữ dội. Không tự quy mọi đau bả vai cho cơ xương khớp.
Tự kiểm tra định hướng an toàn
- Cử động vai: đau tăng rõ khi nâng hoặc xoay tay có thể gợi ý nguồn từ vai.
- Cử động cổ: đau lan hoặc tê thay đổi khi quay/ngửa cổ có thể gợi ý liên quan cổ, nhưng không khẳng định.
- Hoạt động gần đây: tập luyện mới, mang nặng hoặc ngồi lâu có thể là yếu tố tải.
- Triệu chứng thần kinh: tê, yếu, vụng tay hoặc mất thăng bằng cần được khám.
- Triệu chứng toàn thân: sốt, sụt cân, đau ngực, khó thở hoặc đau bụng làm thay đổi mức độ khẩn cấp.
Nên làm gì khi chưa có dấu hiệu nguy hiểm?
- giảm tạm thời hoạt động làm đau tăng nhưng không bất động hoàn toàn;
- đổi tư thế thường xuyên, đỡ cẳng tay và chia nhỏ công việc lặp lại;
- vận động vai nhẹ trong biên độ chịu được, tránh bài nặng tự nghĩ ra;
- có thể thử chườm ấm hoặc lạnh qua lớp khăn, không ngủ khi đang chườm;
- hỏi dược sĩ/bác sĩ trước khi dùng thuốc nếu có bệnh gan, thận, dạ dày, tim mạch, mang thai hoặc dùng thuốc chống đông.
Nếu triệu chứng liên quan công việc màn hình, xem hướng dẫn vận động cổ vai gáy cho người làm máy tính.
Đau vai về đêm, nhất là khi nằm lên bên đau, có thể gặp ở nhiều vấn đề cơ xương; nếu đau liên tục làm mất ngủ, tăng dần hoặc kèm cứng vai, cần được đánh giá chứ không tự kết luận rách gân. Xem đau vai về đêm: khi nào nên đi khám. NHS khuyên khám khi đau tăng hoặc không cải thiện sau thời gian tự chăm sóc; đau sau ngã, vai biến dạng, sốt/sưng nóng hoặc đau ngực cần trợ giúp khẩn.
Khi nào cần khám hoặc cấp cứu?
Nên khám sớm nếu đau không cải thiện sau khoảng hai tuần, tăng dần, ảnh hưởng giấc ngủ, rất khó nâng tay, có tê kéo dài hoặc yếu. Cần khám khẩn sau ngã/va chạm, vai biến dạng/sưng nhiều, không cử động được tay, vùng vai nóng đỏ kèm sốt hoặc có tiền sử ung thư với đau xương mới.
Gọi cấp cứu nếu đau vai/bả vai đi kèm đau ngực, khó thở, đánh trống ngực, vã mồ hôi, đau lan hàm/cánh tay; yếu hoặc mất cảm giác đột ngột; ho ra máu; hoặc đau bụng dữ dội. Không tự lái xe khi có triệu chứng nguy hiểm.
Có nên nắn chỉnh vùng cổ hoặc bả vai?
Không thể xác định sự phù hợp chỉ qua mô tả trên mạng. Trước can thiệp bằng tay cần loại trừ chấn thương, triệu chứng thần kinh và nguyên nhân ngoài cơ xương khớp. Xem thêm bằng chứng, giới hạn và lưu ý an toàn của Chiropractic với đau cổ vai gáy. Không có phương pháp nào bảo đảm chữa khỏi mọi nguyên nhân đau bả vai.
Câu hỏi thường gặp
Đau giữa hai bả vai có phải thoát vị đĩa đệm?
Không nhất thiết. Tải cơ, cột sống ngực, cổ, vai và nguyên nhân quy chiếu đều có thể gây đau. Chẩn đoán cần dựa trên toàn bộ triệu chứng và khám.
Đau bả vai có cần chụp MRI?
Thường không cần ngay khi không có chấn thương hoặc dấu hiệu đỏ. Loại hình ảnh cần thiết phụ thuộc nghi ngờ lâm sàng; MRI vai và MRI cổ trả lời các câu hỏi khác nhau.
Có nên nghỉ hoàn toàn?
Thông thường nên duy trì vận động nhẹ và điều chỉnh tải thay vì bất động hoàn toàn, trừ khi nhân viên y tế hướng dẫn khác sau chấn thương hoặc bệnh cụ thể.
Tài liệu tham khảo
- NHS: Shoulder pain.
- Chelsea and Westminster Hospital NHS: Shoulder pain.
- Dynamic Health NHS: Shoulder pain and referred pain.
- Lincolnshire NHS: Shoulder pain and pain around the shoulder blade.
- Leicestershire Partnership NHS: Shoulder pain and urgent signs.
- ACR Appropriateness Criteria: Cervical Pain or Cervical Radiculopathy.
Nội dung chỉ cung cấp thông tin chung, không thay thế khám, chẩn đoán hoặc kế hoạch điều trị cá nhân.


