Chấn thương thể thao có thể xuất hiện sau một va chạm đột ngột hoặc do mô bị quá tải lặp lại. Mức độ tổn thương rất khác nhau: có trường hợp chỉ cần điều chỉnh vận động trong thời gian ngắn, nhưng cũng có trường hợp cần được khám sớm để loại trừ gãy xương, trật khớp, tổn thương dây chằng nặng hoặc chấn thương đầu. Việc nhận biết đúng dấu hiệu và trở lại tập luyện theo tiêu chí chức năng giúp hạn chế nguy cơ chấn thương tái diễn.
Các chấn thương thể thao thường gặp
Căng cơ và tổn thương gân
Căng cơ xảy ra khi sợi cơ bị kéo giãn hoặc rách; tổn thương gân liên quan đến phần mô nối cơ với xương. Người tập có thể đau khu trú, yếu cơ, sưng hoặc khó thực hiện động tác từng làm được bình thường. Đau tăng đột ngột, bầm tím nhiều, mất lực rõ hoặc nghe tiếng “rắc” khi chấn thương là lý do nên được đánh giá chuyên môn.
Bong gân và tổn thương dây chằng
Bong gân là tổn thương dây chằng quanh khớp, thường gặp ở cổ chân và đầu gối. Biểu hiện có thể gồm đau, sưng, bầm tím, cảm giác khớp lỏng hoặc khó chịu lực. Ở khớp gối, ACL và PCL là dây chằng chéo trước và sau; MCL và LCL lần lượt là dây chằng bên trong và bên ngoài. Chẩn đoán không nên chỉ dựa vào vị trí đau mà cần kết hợp cơ chế chấn thương và khám lâm sàng.
Chấn thương vai, khuỷu tay và đầu gối
Các động tác ném, nâng tay quá đầu hoặc lặp lại nhiều có thể liên quan đến đau gân chóp xoay và tổn thương vai. Đau khuỷu tay ở người chơi tennis hoặc golf thường liên quan đến tình trạng quá tải gân, nhưng tên môn thể thao không đủ để xác định chẩn đoán. Ở đầu gối, nguyên nhân có thể là tổn thương dây chằng, sụn chêm, gân, xương hoặc bề mặt khớp. Vì vậy, không nên quy mọi cơn đau của một môn thể thao vào một bệnh cụ thể.
Chấn động não
Sau va chạm đầu hoặc cơ thể, đau đầu, chóng mặt, lú lẫn, mất thăng bằng, buồn nôn hoặc phản ứng chậm có thể gợi ý chấn động não. Theo CDC, người bị nghi ngờ chấn động não cần ngừng thi đấu ngay, không trở lại trong cùng ngày và được nhân viên y tế đánh giá. Không nên dùng việc hết đau tạm thời làm tiêu chí duy nhất để tiếp tục chơi.
Dấu hiệu cần cấp cứu hoặc khám sớm
- Khớp hoặc chi biến dạng, nghi gãy xương hoặc trật khớp; không tự nắn chỉnh.
- Không thể chịu lực, mất vận động rõ, đau dữ dội hoặc sưng tăng nhanh.
- Tê, yếu, chi lạnh hoặc đổi màu sau chấn thương.
- Vết thương sâu, chảy máu không cầm hoặc nghi tổn thương mạch máu.
- Sau chấn thương đầu có đau đầu tăng dần, nôn lặp lại, co giật, nói khó, yếu hoặc tê, đồng tử không đều, hành vi bất thường hoặc khó đánh thức.
- Đau không cải thiện, tái phát khi tăng tải hoặc ảnh hưởng sinh hoạt và tập luyện.
Danh sách trên không thay thế đánh giá y tế. Khi không chắc mức độ nghiêm trọng, nên dừng vận động và tìm hỗ trợ phù hợp thay vì cố tập qua đau.
Chấn thương thể thao được đánh giá như thế nào?
Quá trình đánh giá thường bắt đầu bằng cơ chế chấn thương, thời điểm xuất hiện triệu chứng, mức đau, sưng, khả năng chịu lực và mục tiêu vận động. Khám có thể xem xét tầm vận động, sức cơ, độ ổn định khớp, thăng bằng và các dấu hiệu thần kinh. X-quang, siêu âm, MRI hoặc xét nghiệm khác chỉ được cân nhắc khi kết quả có khả năng thay đổi chẩn đoán hoặc kế hoạch xử trí; không phải mọi chấn thương đều cần chụp hình.
Điều trị và phục hồi dựa trên loại tổn thương
Kế hoạch xử trí phụ thuộc vào mô bị tổn thương, mức độ nặng, thời gian từ khi chấn thương và yêu cầu của môn thể thao. Giai đoạn đầu có thể cần bảo vệ vùng tổn thương và điều chỉnh tải. Sau đó, chương trình phục hồi thường tiến triển dần qua vận động, sức mạnh, thăng bằng, khả năng kiểm soát động tác và kỹ năng đặc thù của môn chơi.
Trị liệu bằng tay hoặc nắn chỉnh không phải lựa chọn phù hợp cho mọi chấn thương và không thay thế xử trí gãy xương, trật khớp, đứt dây chằng, chấn động não hoặc tổn thương cần phẫu thuật. NICE khuyến nghị với đau thắt lưng, trị liệu bằng tay chỉ nên được cân nhắc như một phần của gói chăm sóc có bài tập. Người đang cân nhắc chiropractic cho người chơi thể thao và các giới hạn an toàn nên được sàng lọc chống chỉ định và trao đổi về lợi ích, rủi ro cùng lựa chọn thay thế.
Khi nào có thể trở lại tập luyện?
Trở lại thể thao nên dựa trên tiêu chí thay vì một số ngày cố định. Các yếu tố thường được xem xét gồm: triệu chứng đã ổn định; tầm vận động và sức mạnh đáp ứng yêu cầu; thực hiện được động tác chức năng mà không làm triệu chứng tăng; mức tải tăng dần được dung nạp; và người tập tự tin kiểm soát kỹ thuật. Với chấn động não, CDC sử dụng tiến trình sáu bước, mỗi bước thường kéo dài tối thiểu 24 giờ và chỉ tăng mức khi không xuất hiện triệu chứng mới.
Cách giảm nguy cơ chấn thương
- Tăng khối lượng và cường độ tập luyện theo từng bước, tránh tăng đột ngột.
- Học kỹ thuật đúng và điều chỉnh bài tập theo thể lực hiện tại.
- Duy trì sức mạnh, độ linh hoạt, thăng bằng và thời gian hồi phục phù hợp.
- Dùng trang bị bảo hộ đúng môn thể thao và thay thiết bị đã hỏng.
- Không cố tập khi chóng mặt, mất thăng bằng, đau tăng hoặc chức năng suy giảm.
- Đánh giá nguyên nhân nếu chấn thương tái diễn thay vì chỉ xử lý triệu chứng.
Tài liệu tham khảo
- CDC HEADS UP: Responding to a Sports-related Concussion.
- CDC HEADS UP: Returning to Sports.
- NCCIH: Spinal Manipulation—What You Need To Know.
- NICE NG59: Low back pain and sciatica—recommendations.
Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin chung, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp. Người có dấu hiệu cảnh báo cần liên hệ cơ sở y tế phù hợp.
Bong gân cổ chân: Phân độ và xử trí ban đầu
Bong gân cổ chân thường xảy ra khi bàn chân lật vào trong, làm tổn thương dây chằng phía ngoài. Không thể tự phân độ chỉ dựa vào mức sưng bầm; cần loại trừ gãy xương, tổn thương gân và bong gân cao. Xử trí ban đầu gồm bảo vệ khớp, nghỉ tương đối, nâng chân, giảm đau phù hợp và sớm trở lại vận động có kiểm soát khi chịu được. Xem hướng dẫn phân độ và xử trí bong gân cổ chân.
Căng cơ khi tập gym: Nhận biết và hồi phục
Căng cơ là tổn thương cấp của sợi cơ hoặc vùng nối cơ–gân, thường xuất hiện khi nâng tải, tăng tốc hoặc kéo giãn quá khả năng. Khác với đau mỏi sau tập thường khởi phát muộn, căng cơ hay gây đau đột ngột tại một điểm, yếu và đau khi co hoặc kéo giãn cơ. Không nên quay lại tập chỉ vì đau đã giảm; cần phục hồi sức mạnh, tầm vận động và động tác đặc thù. Xem cách nhận biết và phục hồi căng cơ khi tập gym.
Đau đầu gối sau chạy bộ: Định hướng theo vị trí đau
Đau đầu gối sau chạy bộ không phải một chẩn đoán duy nhất. Đau quanh hoặc sau xương bánh chè thường liên quan đến đau bánh chè–đùi; đau phía ngoài có thể gợi ý kích thích dải chậu chày; đau khu trú, sưng, khóa khớp hoặc không chịu lực cần được đánh giá để loại trừ tổn thương khác. Xem cách phân biệt các nguyên nhân đau đầu gối sau chạy bộ.
Đau lưng sau squat hoặc deadlift: Giảm tải và đánh giá
Đau lưng sau squat hoặc deadlift có thể liên quan đến mỏi cơ, tăng tải quá nhanh hoặc kỹ thuật chưa phù hợp với khả năng hiện tại; không thể kết luận thoát vị đĩa đệm chỉ từ triệu chứng. Cần dừng bài tập và được đánh giá sớm khi đau lan kèm yếu/tê tăng, rối loạn đại tiểu tiện, tê vùng yên ngựa, sốt, chấn thương mạnh hoặc đau không chịu lực. Xem cách xử trí và phòng đau lưng sau squat hoặc deadlift.
Chấn thương vai khi tập gym: Dấu hiệu cần khám
Đau vai khi tập gym có thể liên quan đến quá tải gân chóp xoay, khớp cùng–đòn, mất ổn định hoặc chấn thương cấp; không thể xác định mô tổn thương chỉ từ vị trí đau. Cần dừng tập và đi khám khẩn khi vai biến dạng, sưng nhiều, không thể nâng tay, tê mất cảm giác, tay lạnh/đổi màu, sốt hoặc đau xuất hiện sau ngã hay va đập. Xem cách nhận biết chấn thương vai khi tập gym cần đi khám.
Đau cổ tay khi chống đẩy: Giảm tải và điều chỉnh
Đau cổ tay khi chống đẩy có thể xuất hiện khi cổ tay phải chịu tải ở tư thế duỗi, khối lượng tập tăng nhanh hoặc có chấn thương mô mềm chưa hồi phục; vị trí đau đơn thuần không đủ để tự chẩn đoán. Cần khám khẩn nếu cổ tay biến dạng/đổi màu, sưng nhiều, không thể cầm nắm, nghe tiếng rắc khi chấn thương hoặc tê mất cảm giác. Xem cách điều chỉnh chống đẩy khi bị đau cổ tay.



bài viết liên quan