Cong vẹo cột sống có thể đi kèm đau lưng, nhưng không phải người nào có đường cong cũng đau và không phải mọi cơn đau đều do vẹo cột sống. Ở trẻ và thiếu niên có đường cong nhẹ, NIAMS cho biết phần lớn không có triệu chứng hoặc đau. Ở người lớn, đau thường gặp hơn và có thể liên quan thoái hóa đĩa đệm–khớp, mất cân bằng thân hoặc chèn ép thần kinh.
Trả lời nhanh: vẹo cột sống có gây đau lưng không?
Câu trả lời là có thể, nhưng quan hệ không đơn giản. Hình dạng đường cong và góc Cobb chỉ là một phần của đánh giá. Một đường cong rõ trên phim có thể gây ít triệu chứng, trong khi người có đường cong nhỏ vẫn có thể đau do cơ, đĩa đệm, khớp, thói quen vận động hoặc một bệnh lý khác.
Ở trẻ, đau nhiều, đau đêm hoặc đau kèm dấu hiệu thần kinh không nên mặc nhiên quy cho vẹo cột sống. Ở người lớn, cong vẹo thoái hóa có thể đi cùng hẹp ống sống và kích thích rễ thần kinh, gây đau lưng, tê hoặc đau lan xuống chân.
Vì sao cong vẹo cột sống có thể liên quan đau?
Tải trọng không đều lên cơ và khớp
Đường cong và xoay thân có thể làm các nhóm cơ hai bên hoạt động không giống nhau. Khi đứng hoặc đi lâu, một số người cảm thấy mỏi, căng hoặc đau khu trú ở lưng. Tuy vậy, đây chỉ là một cơ chế có thể xảy ra, không chứng minh đường cong là nguyên nhân duy nhất.
Thoái hóa đi kèm ở người lớn
Ở cong vẹo khởi phát do thoái hóa, đĩa đệm và khớp liên mỏm có thể mòn không đều. Những thay đổi này có thể gây đau cơ học, giảm khả năng đứng lâu hoặc làm thân lệch để giữ thăng bằng.
Hẹp ống sống hoặc chèn ép rễ thần kinh
SRS mô tả cong vẹo thoái hóa ở người lớn có thể đi cùng hẹp ống sống, gây đau lan chân, tê hoặc cảm giác châm chích. Đau kiểu này cần đánh giá thần kinh; chỉ xoa bóp vùng lưng không giải quyết được nguyên nhân chèn ép.
Yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội
Các tổng quan về đau ở cong vẹo vô căn tuổi vị thành niên cho thấy độ cong trên phim không giải thích đầy đủ mức đau. Giấc ngủ, căng thẳng, thể lực, cách vận động và cảm nhận về cơ thể cũng có thể ảnh hưởng trải nghiệm đau.

Đau do vẹo cột sống thường có đặc điểm gì?
Không có kiểu đau duy nhất. Một số biểu hiện có thể gặp gồm:
- Mỏi hoặc đau âm ỉ một bên lưng sau khi đứng, đi hay ngồi lâu.
- Cảm giác căng cơ quanh bả vai, vùng ngực–thắt lưng hoặc thắt lưng.
- Đau tăng khi mất cân bằng thân hoặc mang tải kéo dài.
- Ở người lớn có hẹp ống sống: đau, tê hoặc châm chích lan xuống mông/chân, thường tăng khi đứng hoặc đi.
Các biểu hiện trên cũng xuất hiện trong nhiều bệnh khác. Chẩn đoán cần dựa trên bệnh sử, khám vận động–thần kinh và hình ảnh khi có chỉ định.
Góc Cobb lớn hơn có đau nhiều hơn không?
Không nhất thiết. Nghiên cứu ở thanh thiếu niên cho kết quả không đồng nhất, và một nghiên cứu trên 891 người bệnh không thấy mức độ đường cong chính liên quan rõ với việc có đau hay không. Vì vậy không nên dùng riêng góc Cobb để dự đoán cường độ đau hoặc quyết định điều trị đau.
Góc Cobb vẫn quan trọng để mô tả đường cong và theo dõi tiến triển. Bạn có thể đọc thêm cách hiểu góc Cobb và các ngưỡng thường gặp.
Phân biệt đau cơ học và đau thần kinh
| Đặc điểm | Đau cơ học thường gặp | Gợi ý kích thích thần kinh |
|---|---|---|
| Vị trí | Khu trú ở lưng, có thể lệch một bên | Có thể lan xuống mông, đùi, cẳng chân hoặc bàn chân |
| Cảm giác | Mỏi, căng, đau âm ỉ | Đau buốt, bỏng rát, tê hoặc châm chích |
| Liên quan hoạt động | Có thể tăng sau tư thế hoặc tải kéo dài | Có thể tăng khi đứng/đi nếu hẹp ống sống; tùy rễ thần kinh |
| Dấu hiệu cần chú ý | Đau kéo dài, ảnh hưởng sinh hoạt | Yếu chân, dáng đi thay đổi, rối loạn cơ tròn |
Khi nào đau lưng có thể do nguyên nhân khác?
Đau lưng rất phổ biến và có thể liên quan căng cơ, thoái hóa đĩa đệm, thoát vị đĩa đệm, viêm khớp, loãng xương–gãy xẹp, bệnh thận hoặc các nguyên nhân hiếm gặp như nhiễm trùng và khối u. Đau mới xuất hiện không nên được gán ngay cho đường cong đã có từ lâu.
Ở trẻ có vẹo cột sống, đau dữ dội, đau về đêm, sốt, sụt cân, yếu/tê hoặc đường cong không điển hình là lý do cần khám để tìm nguyên nhân khác.
Người bị đau lưng và vẹo cột sống nên làm gì?
- Theo dõi đặc điểm đau: vị trí, thời điểm, yếu tố làm tăng/giảm, đau lan và triệu chứng kèm theo.
- Duy trì vận động phù hợp: tránh nằm bất động kéo dài; lựa chọn hoạt động vừa sức nếu không có chống chỉ định.
- Đánh giá chương trình tập: bài tập nên phù hợp kiểu đường cong, sức mạnh, khả năng thăng bằng và nguyên nhân đau; không có bài tập chung bảo đảm làm thẳng cột sống.
- Khám khi đau kéo dài: bác sĩ có thể kiểm tra thần kinh, cân bằng thân và cân nhắc X-quang hoặc MRI tùy dấu hiệu.
Không tự dùng nẹp dài ngày, kéo giãn mạnh, nắn chỉnh hoặc thuốc giảm đau kéo dài mà chưa được đánh giá. NHS lưu ý thuốc kháng viêm không phù hợp với tất cả mọi người; cần hỏi nhân viên y tế nếu có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc khác.
Khi nào cần khám sớm hoặc cấp cứu?
Khám sớm nếu đau kéo dài vài tuần, tăng dần, làm hạn chế sinh hoạt, kèm đau lan/tê chân, dáng đi thay đổi, sốt, sụt cân, đau về đêm, chấn thương hoặc người bệnh có loãng xương/ung thư/suy giảm miễn dịch.
Đến cấp cứu nếu có yếu liệt đột ngột, mất kiểm soát tiểu tiện–đại tiện, tê vùng yên ngựa, khó thở cấp hoặc đau dữ dội sau chấn thương.
Đọc thêm về cong vẹo cột sống
Người lớn có thể tham khảo chẩn đoán và điều trị cong vẹo cột sống. Để hiểu hình dạng đường cong, xem sự khác nhau giữa vẹo cột sống chữ C và chữ S.
Tài liệu tham khảo
- NIAMS. Scoliosis in Children and Teens.
- NIAMS. Back Pain.
- Scoliosis Research Society. Scoliosis.
- Scoliosis Research Society. Adult Scoliosis.
- NHS. Scoliosis.
- NHS. Scoliosis treatment in adults.
- Balagué F, et al. Back pain in adolescent idiopathic scoliosis: a comprehensive review.
- Potter BK, et al. Back pain in adolescent idiopathic scoliosis: frequency and risk factors.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế khám hoặc chẩn đoán cá nhân. Mức đau và nguyên nhân không thể xác định chỉ từ hình dạng đường cong hoặc góc Cobb.


