Tuổi dậy thì là giai đoạn cần chú ý vì trẻ có thể tăng chiều cao nhanh và một số đường cong cột sống tiến triển trong thời gian này. Điều quan trọng là theo dõi thay đổi thực tế, mức trưởng thành xương và kết quả khám — không chỉ nhìn một lần vào tư thế hoặc một con số Cobb riêng lẻ.

Vì sao tuổi dậy thì là giai đoạn đáng lưu ý?

Cong vẹo vô căn tuổi thiếu niên thường xuất hiện từ 10 đến 18 tuổi. Nguy cơ tiến triển cao hơn khi trẻ còn nhiều thời gian tăng trưởng, đường cong ban đầu lớn hơn hoặc tăng trên các lần đánh giá. Sau khi trưởng thành xương, phần lớn đường cong nhỏ ổn định hơn; đường cong lớn vẫn có thể tiếp tục thay đổi ở tuổi trưởng thành.

Không thể dự đoán chính xác chỉ từ tuổi theo giấy khai sinh. Bác sĩ phối hợp tốc độ tăng chiều cao, dấu hiệu dậy thì, tuổi xương và các chỉ số trưởng thành trên X-quang khi cần.

Những thay đổi nên theo dõi

  • Một vai, bả vai hoặc hông cao hơn bên kia.
  • Khoảng eo hai bên khác nhau hoặc thân nghiêng.
  • Một bên lồng ngực/vùng thắt lưng nhô rõ khi cúi người.
  • Quần áo ngày càng rủ lệch, cạp quần hoặc gấu áo mất cân.
  • Biến dạng rõ hơn trong giai đoạn trẻ tăng chiều cao nhanh.

Ảnh chụp định kỳ có thể giúp phụ huynh nhớ diễn tiến nhưng không nên dùng để tự đo góc hoặc thay X-quang. Chụp trong cùng tư thế, tôn trọng riêng tư của trẻ và mang thông tin đến buổi khám nếu thấy thay đổi.

Thiếu niên và phụ huynh trao đổi kế hoạch theo dõi cột sống

Khám và X-quang: không làm quá mức, cũng không bỏ sót

Khám thường gồm quan sát cân bằng thân mình, nghiệm pháp Adams cúi người, thước đo độ xoay thân và khám thần kinh khi cần. Nếu nghi cong vẹo cấu trúc, X-quang toàn cột sống tư thế đứng giúp đo góc Cobb, xác định kiểu đường cong và mức trưởng thành xương.

X-quang không cần lặp theo lịch giống nhau cho mọi trẻ. Tần suất dựa trên nguy cơ tiến triển và việc kết quả có làm thay đổi xử trí hay không. MRI cũng không phải xét nghiệm thường quy cho cong vẹo vô căn điển hình; bác sĩ cân nhắc khi khởi phát rất sớm, đường cong không điển hình, đau đáng kể hoặc có bất thường thần kinh.

Đau lưng ở tuổi dậy thì có phải do cong vẹo?

Không nhất thiết. SRS cho biết đau lưng phổ biến ở thanh thiếu niên nhưng cong vẹo thường không phải nguyên nhân chính. Hoạt động thể thao, sức bền cơ, gân kheo căng, giấc ngủ hoặc nhiều nguyên nhân khác có thể liên quan. Đau kéo dài cần được đánh giá thay vì mặc định do đường cong.

Đau về đêm đánh thức trẻ, sốt, sụt cân, yếu/tê chi, dáng đi thay đổi hoặc rối loạn tiểu tiện–đại tiện là dấu hiệu cần khám sớm. Khó thở mới xuất hiện cũng không nên tự quy cho cong vẹo.

Vận động và học tập nên điều chỉnh thế nào?

Phần lớn trẻ cong vẹo có thể tiếp tục học tập, thể dục và thể thao theo khả năng nếu chuyên gia không đưa ra hạn chế riêng. Vận động giúp thể lực, sức mạnh và sức khỏe tâm lý, nhưng không có môn nào bảo đảm làm thẳng đường cong cấu trúc.

  • Tránh bắt trẻ duy trì một tư thế “chuẩn” cứng nhắc cả ngày; thay đổi tư thế và nghỉ vận động hợp lý.
  • Điều chỉnh bàn ghế, cặp sách và thời gian ngồi để dễ chịu, không quảng cáo đây là cách chữa cong vẹo.
  • Nếu có chương trình bài tập chuyên biệt, cần được hướng dẫn và đánh giá đáp ứng.
  • Quan tâm đến tự ti ngoại hình, lo âu và trải nghiệm ở trường; tránh nhận xét gây mặc cảm.

Khi nào cân nhắc áo nẹp?

Áo nẹp thường được cân nhắc ở trẻ còn tăng trưởng có đường cong nằm trong khoảng phù hợp và có nguy cơ tiến triển. Mục tiêu chủ yếu là hạn chế đường cong tăng thêm trong giai đoạn tăng trưởng, không phải bảo đảm “chữa khỏi”. Kiểu nẹp, số giờ đeo và lịch theo dõi phải do nhóm chuyên môn chỉ định.

nhận tư vấn

Sự tuân thủ có thể khó khăn vì nóng, khó chịu, sinh hoạt và hình ảnh cơ thể. Gia đình nên trao đổi thẳng về vấn đề thực tế thay vì trách phạt; kiểm tra da và độ vừa của nẹp theo hướng dẫn.

Khi nào phẫu thuật được thảo luận?

Phẫu thuật chỉ dành cho một số trường hợp đường cong nặng hoặc tiếp tục tiến triển dù đã áp dụng lựa chọn phù hợp. Quyết định phụ thuộc kiểu và độ lớn đường cong, phần tăng trưởng còn lại, ảnh hưởng chức năng, rủi ro và ưu tiên của trẻ cùng gia đình. Không quyết định phẫu thuật chỉ vì ngoại hình hoặc một phim X-quang không có đối chiếu lâm sàng.

Danh sách chuẩn bị cho lần tái khám

  • Chiều cao và thời điểm tăng nhanh gần đây.
  • Triệu chứng mới: đau, tê, yếu, khó thở hoặc thay đổi dáng đi.
  • Các phim X-quang trước để so sánh, tránh chụp lại không cần thiết.
  • Khả năng tham gia học tập, thể thao, ngủ và sinh hoạt.
  • Nếu đeo nẹp: số giờ thực tế, điểm đau/đỏ da và trở ngại tâm lý.
  • Câu hỏi về mục tiêu theo dõi và mốc cần khám lại sớm.

Thông tin liên quan

Đọc hướng dẫn nhận biết sớm cong vẹo cột sống ở trẻ em và bài về cong vẹo cột sống ở người lớn để hiểu sự khác nhau giữa giai đoạn tăng trưởng và sau trưởng thành xương.

Tài liệu tham khảo

  1. Scoliosis Research Society. Adolescent Idiopathic Scoliosis.
  2. Scoliosis Research Society. Diagnosing Scoliosis.
  3. Scoliosis Research Society. AIS handbook for patients.
  4. American Academy of Orthopaedic Surgeons. Scoliosis in Children.
  5. NHS. Scoliosis treatment in children.
  6. USPSTF. Adolescent idiopathic scoliosis: screening.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không thay thế khám hoặc kế hoạch theo dõi cá thể hóa. Nếu trẻ có yếu/tê chi, thay đổi dáng đi, rối loạn tiểu tiện–đại tiện, đau đêm, sốt, sụt cân hoặc biến dạng tăng nhanh, hãy đưa trẻ đi khám sớm.

GỬI CÂU HỎI TƯ VẤN

Vui lòng nhập đầy đủ thông tin, bác sĩ điều trị của phòng khám sẽ gọi điện tư vấn cho bạn sớm nhất có thể.




    Gọi điện

    098.178.8730